Domain 1 · 8 phút đọc

Điện toán đám mây là gì?

What Is Cloud Computing?

Bài học đầu tiên của CLF-C02 đặt nền móng cho mọi domain sau: hiểu chính xác điện toán đám mây cloud computing là gì, vì sao tổ chức chuyển lên cloud, và sự khác biệt cốt lõi so với mô hình truyền thống.

Định nghĩa điện toán đám mây

Theo AWS, cloud computing là việc cung cấp tài nguyên CNTT theo nhu cầu (phân phối theo yêu cầu on-demand delivery) qua Internet, với cơ chế trả tiền theo mức sử dụng (trả-theo-dùng pay-as-you-go).

Thay vì mua, sở hữu và bảo trì các trung tâm dữ liệu và máy chủ vật lý, bạn truy cập các dịch vụ công nghệ — như sức mạnh tính toán (compute), lưu trữ (storage) và cơ sở dữ liệu (database) — từ một nhà cung cấp đám mây như AWS, khi cầnbao nhiêu tùy ý.

Ý tưởng cốt lõi

Cloud biến CNTT từ một thứ bạn xây và sở hữu thành một thứ bạn thuê và tiêu thụ. Tài nguyên có sẵn trong vài phút, và bạn chỉ trả cho phần thực sự dùng.

Sáu lợi ích của cloud theo AWS

Đây là nội dung chắc chắn xuất hiện trong đề thi. Hãy thuộc cả sáu:

  1. Đổi chi phí đầu tư cố định sang chi phí biến đổi (trade CapEx for variable expense trade capital expense for variable expense). Thay vì bỏ tiền lớn mua server trước khi biết sẽ dùng thế nào, bạn chỉ trả khi tiêu thụ tài nguyên.
  2. Hưởng lợi từ quy mô kinh tế khổng lồ (massive economies of scale benefit from massive economies of scale). AWS gom nhu cầu của hàng triệu khách hàng, nên đạt mức giá thấp hơn nhiều so với việc tự vận hành.
  3. Ngừng phải đoán dung lượng (stop guessing capacity stop guessing capacity). Bạn co giãn lên/xuống theo nhu cầu thực tế, tránh vừa lãng phí (mua thừa) vừa thiếu (mua thiếu).
  4. Tăng tốc độ và tính linh hoạt (increase speed and agility increase speed and agility). Tài nguyên mới có trong vài phút, giúp đội ngũ thử nghiệm và đổi mới nhanh hơn.
  5. Ngừng tốn tiền vận hành và bảo trì trung tâm dữ liệu (stop spending money running and maintaining data centers stop spending money running and maintaining data centers). Bạn tập trung vào khách hàng và sản phẩm, để AWS lo phần "nâng vác hạ tầng nặng nhọc" (undifferentiated heavy lifting undifferentiated heavy lifting).
  6. Vươn ra toàn cầu trong vài phút (go global in minutes go global in minutes). Triển khai ứng dụng tại nhiều khu vực địa lý để phục vụ người dùng với độ trễ thấp.

Trọng tâm thi

Câu hỏi thường mô tả một tình huống rồi hỏi "lợi ích nào của cloud đang được thể hiện?". Ví dụ: "công ty triển khai sang châu Âu chỉ trong một ngày" → go global in minutes; "không còn lo mua thừa server" → stop guessing capacity.

On-premises so với cloud

Tại chỗ (on-premises) on-premises nghĩa là bạn tự sở hữu và vận hành hạ tầng trong trung tâm dữ liệu của chính mình. Bảng dưới làm rõ khác biệt:

Tiêu chíOn-premisesCloud (AWS)
Chi phí ban đầuLớn, mua trước (CapEx)Thấp, trả-theo-dùng (OpEx)
Thời gian có tài nguyênVài tuần đến vài thángVài phút
Mở rộng quy môMua thêm phần cứngCo giãn tự động/theo nhu cầu
Bảo trì phần cứngKhách hàng tự loAWS lo
Phạm vi địa lýGiới hạn ở data center của bạnToàn cầu qua các Region
Rủi ro mua sai dung lượngCaoThấp (co giãn linh hoạt)

Mẹo

Mẹo phân biệt nhanh: nếu phương án nói đến "mua server trước", "tự bảo trì phần cứng", hay "dự đoán dung lượng nhiều tháng" → đó là mô tả on-premises, thường là đáp án sai trong câu hỏi về lợi ích cloud.

Mô hình trách nhiệm chung (giới thiệu nhanh)

Trên cloud, trách nhiệm được chia sẻ giữa AWS và khách hàng (mô hình trách nhiệm chung shared responsibility model). Nói ngắn gọn: AWS chịu trách nhiệm về bảo mật của đám mây (phần cứng, vật lý, hạ tầng nền), còn khách hàng chịu trách nhiệm về bảo mật trên đám mây (dữ liệu, cấu hình, quyền truy cập). Chi tiết sẽ học ở domain Bảo mật, nhưng hãy nhớ rằng "lên cloud" không có nghĩa là "hết trách nhiệm bảo mật".

Tóm tắt

  • Cloud computing = cung cấp tài nguyên CNTT theo nhu cầu, trả-theo-dùng, qua Internet.
  • Sáu lợi ích: đổi CapEx sang chi phí biến đổi; quy mô kinh tế khổng lồ; ngừng đoán dung lượng; tăng tốc độ và tính linh hoạt; ngừng vận hành/bảo trì data center; vươn ra toàn cầu trong vài phút.
  • On-premises = tự sở hữu/bảo trì, CapEx lớn, chậm; cloud = thuê, OpEx, nhanh, co giãn, toàn cầu.
  • Trách nhiệm trên cloud là chia sẻ giữa AWS và khách hàng.