Knowledge and Cert Exams
Nền tảng ôn luyện chứng chỉ chuyên môn với kiến thức chi tiết, câu hỏi luyện tập có giải thích và đề thi thử mô phỏng kỳ thi thật.
Git & Version Control
Lộ trình Git từ cơ bản đến nâng cao: ba trạng thái và commit, quản lý thay đổi và lịch sử, branching & merging, làm việc với remote và cộng tác qua Pull Request, cùng rebase, cherry-pick, reflog và Git trong CI/CD.
Chứng chỉ Foundational
Tìm hiểu nền tảng và các khái niệm cốt lõi về AWS Cloud. Không yêu cầu kinh nghiệm trước đó.
Chứng chỉ Associate
Kiểm chứng các kỹ năng AWS cốt lõi. Nên có kinh nghiệm cloud hoặc IT trước đó.

AWS Certified Solutions Architect – Associate
Kiểm chứng kiến thức và kỹ năng kỹ thuật trên diện rộng các dịch vụ AWS.

AWS Certified Developer – Associate
Khẳng định kỹ năng phát triển và triển khai ứng dụng trên nền tảng AWS.

AWS Certified CloudOps Engineer – Associate
Khẳng định kỹ năng vận hành và quản trị hệ thống trên nền tảng AWS.

AWS Certified Machine Learning Engineer – Associate
Khẳng định kỹ năng kỹ thuật xây dựng và vận hành giải pháp ML trên AWS.

AWS Certified Data Engineer – Associate
Khẳng định kỹ năng xây dựng và vận hành pipeline dữ liệu trên AWS.
Chứng chỉ Professional
Cấp độ chuyên gia, đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm AWS chuyên sâu. Khuyến nghị đã có chứng chỉ Associate hoặc nhiều năm kinh nghiệm thực tế.

AWS Certified Generative AI Developer – Professional
Khẳng định kỹ năng xây dựng ứng dụng Generative AI chuyên sâu trên AWS.

AWS Certified Solutions Architect – Professional
Khẳng định năng lực kiến trúc sư giải pháp AWS ở cấp chuyên gia.

AWS Certified DevOps Engineer – Professional
Khẳng định năng lực DevOps và tự động hóa vận hành trên AWS ở cấp chuyên gia.
Chứng chỉ Specialty
Chứng chỉ chuyên sâu theo lĩnh vực kỹ thuật cụ thể của AWS. Đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu về mảng tương ứng (ví dụ bảo mật) và kinh nghiệm thực tế trên AWS.
Docker & Containers
Lộ trình Docker từ cơ bản đến nâng cao: container, image, Dockerfile, networking & storage, Docker Compose, cùng bảo mật và vận hành ở môi trường production.
Kubernetes
Lộ trình Kubernetes từ cơ bản đến nâng cao: kiến trúc cluster và mô hình declarative, workloads (Pod, Deployment, StatefulSet…), Services & Networking, Configuration & Storage, cùng vận hành nâng cao như RBAC, scheduling, autoscaling, observability, Helm và GitOps.
Chứng chỉ Cloud Native (CNCF)
Các chứng chỉ chính thức của CNCF/Linux Foundation cho hệ sinh thái Kubernetes: KCNA (nền tảng), KCSA (bảo mật), CKAD (lập trình viên ứng dụng) và CKA (quản trị viên cluster). Lưu ý: kỳ thi CKAD/CKA thật là thực hành; phần thi thử ở đây dùng để ôn kiến thức.

Kubernetes and Cloud Native Associate
Bước khởi đầu vào thế giới Kubernetes và cloud native theo chuẩn CNCF.

Kubernetes and Cloud Native Security Associate
Nắm vững nền tảng bảo mật Kubernetes và cloud native theo chuẩn CNCF.

Certified Kubernetes Application Developer
Ôn kiến thức nền tảng cho lập trình viên ứng dụng Kubernetes (thi thật là hands-on).

Certified Kubernetes Administrator
Ôn kiến thức nền tảng cho quản trị viên cluster Kubernetes (thi thật là hands-on).
Chứng chỉ Scrum.org
Chứng chỉ Professional Scrum Product Owner của Scrum.org. PSPO I cho nền tảng vai trò Product Owner, PSPO II cho trình độ nâng cao và tình huống thực tế.
Quản lý dự án (PMI)
Chứng chỉ quản lý dự án của PMI: CAPM cho nền tảng (khái niệm cốt lõi, predictive, agile và business analysis) và PMP cấp chuyên nghiệp (People, Process, Business Environment), bao trùm cả predictive, agile và hybrid. Lưu ý: PMI chấm điểm theo psychometric.
Các chứng chỉ khác sẽ được bổ sung dần.









